Nghĩa của từ "break down barriers" trong tiếng Việt
"break down barriers" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
break down barriers
US /breɪk daʊn ˈbæriərz/
UK /breɪk daʊn ˈbæriəz/
Thành ngữ
phá bỏ rào cản, xóa bỏ ngăn cách
to improve understanding and communication between people who have different opinions, backgrounds, or ways of life
Ví dụ:
•
The program aims to break down barriers between different ethnic groups.
Chương trình nhằm mục đích phá bỏ những rào cản giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
•
Sports can help break down barriers and bring people together.
Thể thao có thể giúp phá bỏ rào cản và gắn kết mọi người lại với nhau.
Từ liên quan: